archery
archery dùng để chỉ toàn bộ hệ thống kỹ năng, nghệ thuật hoặc môn thể thao sử dụng cung và tên. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "bắn cung". Cần lưu ý rằng archery là một danh từ không đếm được khi nói về môn thể thao hoặc kỹ năng nói chung. Nếu muốn đề cập đến một buổi tập hoặc một cuộc thi cụ thể, người dùng nên sử dụng các cụm từ như an archery competition (một cuộc thi bắn cung) hoặc an archery session (một buổi tập bắn cung).
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ giữa archery (môn bắn cung) và bow and arrow (cung và tên). Trong khi archery mô tả hoạt động hoặc bộ môn, thì bow and arrow chỉ các công cụ vật lý được sử dụng. Một sai lầm phổ biến là sử dụng archery để thay thế cho vật dụng, ví dụ: ❌ He bought an archery (Anh ấy đã mua một môn bắn cung) là sai; thay vào đó phải dùng ✅ He bought a bow and arrow (Anh ấy đã mua một bộ cung và tên).
Ngoài ra, trong bối cảnh hiện đại, archery thường gợi liên tưởng đến thể thao Olympic hoặc giải trí, nhưng trong bối cảnh lịch sử, nó có thể liên quan đến kỹ năng săn bắn hoặc quân sự. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà có thể dùng "môn bắn cung" (thể thao) hoặc "kỹ thuật bắn cung" (kỹ năng).
Lưu ý về cách kết hợp từ
Khi mô tả một người thực hiện hoạt động này, tiếng Anh sử dụng danh từ archer (cung thủ). Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa tên môn học/môn thể thao (archery) và người thực hiện (archer).
Đúng: She is an expert in archery (Cô ấy là một chuyên gia trong môn bắn cung).
Đúng: She is a skilled archer (Cô ấy là một cung thủ điêu luyện).
Ý nghĩa
Môn thể thao, nghệ thuật hoặc kỹ năng sử dụng cung để bắn tên, thường là vào một mục tiêu
She has practiced archery since she was ten years old.
Cô ấy đã tập bắn cung từ khi mười tuổi.