applause
applause không chỉ đơn thuần là hành động vật lý vỗ tay mà còn mang hàm ý về sự công nhận, tán thưởng hoặc khen ngợi đối với một thành tựu hoặc màn trình diễn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "tiếng vỗ tay" (khi nhấn mạnh vào âm thanh) hoặc "sự tán thưởng" (khi nhấn mạnh vào ý nghĩa biểu đạt).
Ý nghĩa
Hành động vỗ hai bàn tay vào nhau để thể hiện sự tán thành hoặc khen ngợi
The audience erupted in thunderous applause after the final curtain.
Khán giả đã vỗ tay vang dội sau khi bức màn cuối cùng khép lại.
Một sự biểu hiện của sự tán thành hoặc khen ngợi, dù thông qua việc vỗ tay hay bằng các phương tiện khác
The plan received wide applause from the board of directors.
Kế hoạch đã nhận được sự tán thưởng rộng rãi từ hội đồng quản trị.