applause
tiếng vỗ tay / sự tán thưởng
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từtiếng vỗ tay
Hành động vỗ hai bàn tay vào nhau để thể hiện sự tán thành hoặc khen ngợi
"The audience erupted in thunderous applause after the final aria."
Khán giả đã vỗ tay vang dội sau bản aria cuối cùng.
Danh từsự tán thưởng
Một sự biểu hiện của sự tán thành hoặc khen ngợi, dù thông qua việc vỗ tay hay bằng các phương tiện khác
"The new policy received widespread applause from the business community."
Chính sách mới đã nhận được sự tán thưởng rộng rãi từ cộng đồng doanh nghiệp.