fiddle
fiddle là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ một nhạc cụ cho đến những hành động thao tác bằng tay. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen (nhạc cụ) và các nghĩa bóng liên quan đến sự thiếu kiên nhẫn hoặc sự không trung thực.
Countable when referring to the physical musical instrument. Uncountable when referring to the act of nervous manipulation or cheating.
Ý nghĩa
Một loại đàn vĩ cầm, đặc biệt là khi được chơi theo phong cách dân gian hoặc nhạc đồng quê
The old man played a lively tune on his fiddle.
Ông lão chơi một bản nhạc sôi động trên cây đàn vĩ cầm của mình.
Chạm hoặc thao tác vật gì đó một cách bồn chồn hoặc lo lắng
He spent the whole meeting fiddling with his pen.
Anh ấy dành toàn bộ cuộc họp để nghịch cây bút của mình.
Thực hiện những điều chỉnh nhỏ, hời hợt đối với một thứ gì đó để cải thiện nó hoặc để gian lận
She tried to fiddle with the settings to get a clearer picture.
Cô ấy cố gắng điều chỉnh các cài đặt để có được hình ảnh rõ nét hơn.
Chơi đàn vĩ cầm
He spent the evening fiddling by the fire.
Anh ấy dành cả buổi tối để chơi đàn vĩ cầm bên bếp lửa.