around
quanh / xung quanh / quay lại / khoảng
Giới từTrạng từ
around là một từ đa năng trong tiếng Anh, thường gây nhầm lẫn cho người Việt vì một từ này có thể dịch sang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Điểm mấu chốt là phân biệt giữa chuyển động theo quỹ đạo tròn, vị trí tương đối trong một khu vực và sự ước lượng về số lượng.
Ý nghĩa
Giới từquanh
[~ something]
Theo một đường tròn hoặc một hướng vòng quanh
The earth revolves around the sun.
Trái đất quay quanh mặt trời.
Giới từxung quanh
[~ something]
Tại nhiều vị trí khác nhau trong một khu vực cụ thể
There are several cafes around the square.
Có vài quán cà phê xung quanh quảng trường.
Trạng từquay lại
Theo một vòng tròn hoặc một đường cong
The car turned around.
Chiếc xe đã quay đầu lại.
Trạng từkhoảng
Xấp xỉ hoặc gần đúng
It costs around ten dollars.
Nó có giá khoảng mười đô la.
Từ liên quan
approximatelyroughlynearbyaboutcircularlycircleorbitperimetercircumferencerotationrevolutioncycleloopsphereradiusdiameterarccurvebendturnpivotspinwhirlspiralcompassboundaryedgebordersurroundencircleencompasscircumventbypassdetourevadeavoidnavigatewanderroamstrollexploreloiterlingeridlewasteproximityvicinityneighborhoodlocationpositiondirectionorientationangledegreeaxisrevolvegyrateswiveltwistwindcoil