nearby
nearby được sử dụng để mô tả một vị trí hoặc khoảng cách ngắn, mang lại cảm giác thuận tiện và dễ dàng tiếp cận. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "gần đây" hoặc "ở gần".
Sự khác biệt về từ loại và vị trí
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là nearby có thể đóng vai trò vừa là tính từ vừa là trạng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ (ví dụ: a nearby hotel - một khách sạn gần đó) hoặc đứng sau động từ nối. Khi là trạng từ, nó đứng độc lập để chỉ vị trí (ví dụ: My parents live nearby - Bố mẹ tôi sống ở gần đây).
Phân biệt với các từ tương tự
Mặc dù nearby có nghĩa tương đồng với close, nhưng có sự khác biệt nhỏ về cách dùng:
nearby nhấn mạnh vào khoảng cách vật lý ngắn trong một khu vực cụ thể.
close có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả khoảng cách vật lý (close to the door) và mối quan hệ tình cảm (close friends - bạn thân), điều mà nearby không thể diễn đạt được.
Lưu ý về cách dùng sai
Người học thường nhầm lẫn khi thêm giới từ to sau nearby. Hãy nhớ rằng nearby không đi kèm với to.
❌ The park is nearby to my house.
✅ The park is nearby. hoặc The park is close to my house.
Ý nghĩa
Nằm ở một khoảng cách ngắn
We found a nearby cafe for lunch.
Chúng tôi đã tìm thấy một quán cà phê gần đó để ăn trưa.
Tại hoặc đến một khoảng cách ngắn
My parents live nearby.
Bố mẹ tôi sống ở gần đây.