nearby
Từ nearby tạo ra cảm giác về sự thuận tiện và khả năng tiếp cận nhanh chóng. Từ này thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc bán trang trọng để mô tả sự gần gũi về không gian mà không cần nêu chính xác khoảng cách, ngụ ý rằng điểm đến nằm trong phạm vi có thể dễ dàng đi bộ hoặc lái xe đến được.
Tuy có nghĩa tương tự như close, nhưng nearby tập trung nhiều hơn vào vị trí của một vật thể hoặc một người so với một điểm tham chiếu. Nó không mang sắc thái thân thiết về mặt tình cảm như close, mà thay vào đó nhấn mạnh vào địa lý vật lý của một khu dân cư hoặc môi trường xung quanh.
Ý nghĩa
Nằm ở một khoảng cách ngắn
"We found a nearby cafe for lunch."
Chúng tôi đã tìm thấy một quán cà phê gần đó để ăn trưa.
Ở hoặc đến một khoảng cách ngắn
"My parents live nearby."
Bố mẹ tôi sống ở gần đây.