linger
linger mang sắc thái về sự kéo dài thời gian một cách chậm chạp, thường là do sự miễn cưỡng, do thói quen hoặc do một trạng thái suy yếu. Điểm mấu chốt của từ này là sự "chần chừ" hoặc "không chịu biến mất" ngay cả khi thời điểm ra đi hoặc kết thúc đã đến.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong bối cảnh vật lý, linger mô tả việc một người nán lại một nơi nào đó vì họ cảm thấy thoải mái hoặc không muốn rời đi. Ví dụ: linger over a meal (nán lại bên bữa ăn để trò chuyện). Khi dùng cho mùi hương, âm thanh hoặc cảm xúc, nó diễn tả sự vương vấn, không tan biến ngay lập tức.
Khi nói về sức khỏe hoặc sự sống, linger mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ trạng thái thoi thóp, kéo dài sự sống trong đau đớn hoặc suy kiệt trước khi qua đời. Trong tâm lý, nó thể hiện sự day dứt, khi một ý nghĩ hoặc nỗi buồn cứ ám ảnh tâm trí không dứt.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt linger với stay hoặc remain. Trong khi stay đơn thuần là ở lại một vị trí, linger nhấn mạnh vào việc ở lại lâu hơn mức cần thiết hoặc lâu hơn mong đợi.
❌ I stayed in the hallway after the party. (Câu này chỉ đơn thuần kể lại sự việc ở lại).
✅ I lingered in the hallway after the party. (Câu này gợi lên cảm giác người nói không muốn rời đi hoặc đang chờ đợi điều gì đó).
Lưu ý về ngữ pháp
linger là một nội động từ, vì vậy nó không có tân ngữ trực tiếp. Khi muốn nói nán lại để làm gì hoặc nán lại ở đâu, ta thường sử dụng các giới từ như over, in, at hoặc on.
Ý nghĩa
Ở lại một nơi nào đó lâu hơn bình thường hoặc lâu hơn mong đợi
"They lingered after the concert to speak with the musicians."
Họ nán lại sau buổi hòa nhạc để trò chuyện với các nhạc công.
Tiếp tục tồn tại trong một thời gian dài, đặc biệt là điều gì đó không dễ chịu
"The smell of smoke lingered in the room for days."
Mùi khói vẫn vương vấn trong phòng suốt nhiều ngày.
Dành nhiều thời gian để làm hoặc suy nghĩ về một điều gì đó
"She lingered over her breakfast while reading the news."
Cô ấy nhẩn nha ăn sáng trong khi đọc tin tức.
Tiếp tục tập trung vào một suy nghĩ hoặc cảm xúc cụ thể trong một khoảng thời gian dài
"His mind continued to linger on the mistake he had made during the presentation."
Tâm trí anh ấy cứ mãi ám ảnh về sai lầm mà mình đã mắc phải trong buổi thuyết trình.