circumvent
lách / đi vòng quanh
Ngoại động từ
Quá khứ: circumventedPhân từ 2: circumventedV-ing: circumventing
circumvent mang sắc thái của sự khéo léo, tính toán để tránh một khó khăn hoặc một quy định mà không nhất thiết phải đối đầu trực tiếp hoặc phá vỡ nó một cách lộ liễu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "lách" khi nói về luật pháp, quy định, hoặc "đi vòng quanh" khi nói về khoảng cách vật lý.
Ý nghĩa
Ngoại động từlách
[~ something]
Tìm cách vượt qua một trở ngại hoặc một quy định, thường bằng cách khéo léo hoặc gian dối, để tránh phải đối mặt với nó
They found a way to circumvent the new tax laws.
Họ đã tìm ra cách để lách các luật thuế mới.
Ngoại động từđi vòng quanh
[~ something]
Di chuyển vật lý xung quanh một vật thể hoặc một địa điểm thay vì đi xuyên qua đó
The hikers had to circumvent the deep ravine to reach the summit.
Những người leo núi đã phải đi vòng quanh khe núi sâu để lên tới đỉnh.