loiter
la cà
Nội động từ
Quá khứ: loiteredPhân từ 2: loiteredV-ing: loitering
loiter mang sắc thái tiêu cực, mô tả việc một người đứng hoặc đi lại chậm chạp ở một khu vực nào đó mà không có mục đích chính đáng hoặc không có lý do rõ ràng. Trong nhiều bối cảnh, hành động này thường bị coi là gây phiền hà hoặc nghi ngờ là đang chuẩn bị thực hiện hành vi xấu, dẫn đến việc nhiều cửa hàng hoặc khu vực công cộng treo biển "No Loitering" (Cấm tụ tập/la cà).
Ý nghĩa
Nội động từla cà
[~][~ around]
Đứng hoặc chờ đợi một cách nhàn rỗi mà không có mục đích rõ ràng
"They were told not to loiter outside the store entrance."
Họ được bảo là không được la cà bên ngoài lối vào cửa hàng.