shank
Ý nghĩa
Phần thẳng của một công cụ, bu lông hoặc chìa khóa nằm giữa đầu và mũi hoặc điểm nhọn
The inmate was accused of attempting to shank a guard during the riot.
Chiếc tua vít có phần thân bằng thép gia cường để ngăn bị uốn cong.
Phần của chân người nằm giữa đầu gối và mắt cá chân
She accidentally shanked her drive into the rough.
Vận động viên bị một vết bầm sâu ở cẳng chân trái trong lúc tranh bóng.
Phần thẳng của gậy gôn nằm giữa tay cầm và đầu gậy
The guard discovered a hidden shank during the cell search.
Anh ấy đánh bóng trúng vào cán gậy, khiến quả bóng bay xa về phía bên phải.
Phần của giày giúp hỗ trợ vòm bàn chân
The athlete suffered a deep bruise on the shank of his left leg.
Một miếng lót vòm chân chắc chắn là điều thiết yếu trong giày leo núi để tạo sự ổn định trên địa hình gồ ghề.
Đánh một quả bóng gôn sai cách bằng cách đánh trúng vào cán gậy thay vì mặt gậy
The chef slow-cooked the lamb shanks in a red wine reduction.
Cô ấy đã đánh trượt cú sút tiếp cận, khiến quả bóng rơi vào vùng cỏ rậm.
Đâm ai đó bằng một con dao tự chế hoặc một vật sắc nhọn, thường xảy ra trong môi trường nhà tù
The screwdriver has a steel shank that resists bending.
Tên tù nhân bị buộc tội cố gắng đâm lén một quản ngục.