D
Dicread
HomeDictionarySshank

shank

thân / cẳng chân / cán gậy / miếng lót vòm chân / đánh trượt / đâm lén
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: shanksQuá khứ: shankedPhân từ 2: shankedV-ing: shanking

Ý nghĩa

Ngoại động từthân
[~ someone]

Phần thẳng của một công cụ, bu lông hoặc chìa khóa nằm giữa đầu và mũi hoặc điểm nhọn

The inmate was accused of attempting to shank a guard during the riot.

Chiếc tua vít có phần thân bằng thép gia cường để ngăn bị uốn cong.

Ngoại động từcẳng chân
[~ something]

Phần của chân người nằm giữa đầu gối và mắt cá chân

She accidentally shanked her drive into the rough.

Vận động viên bị một vết bầm sâu ở cẳng chân trái trong lúc tranh bóng.

Danh từcán gậy

Phần thẳng của gậy gôn nằm giữa tay cầm và đầu gậy

The guard discovered a hidden shank during the cell search.

Anh ấy đánh bóng trúng vào cán gậy, khiến quả bóng bay xa về phía bên phải.

Danh từmiếng lót vòm chân

Phần của giày giúp hỗ trợ vòm bàn chân

The athlete suffered a deep bruise on the shank of his left leg.

Một miếng lót vòm chân chắc chắn là điều thiết yếu trong giày leo núi để tạo sự ổn định trên địa hình gồ ghề.

Danh từđánh trượt

Đánh một quả bóng gôn sai cách bằng cách đánh trúng vào cán gậy thay vì mặt gậy

The chef slow-cooked the lamb shanks in a red wine reduction.

Cô ấy đã đánh trượt cú sút tiếp cận, khiến quả bóng rơi vào vùng cỏ rậm.

Danh từđâm lén

Đâm ai đó bằng một con dao tự chế hoặc một vật sắc nhọn, thường xảy ra trong môi trường nhà tù

The screwdriver has a steel shank that resists bending.

Tên tù nhân bị buộc tội cố gắng đâm lén một quản ngục.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error