affluent
giàu có / dồi dào
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từgiàu có
[[]][someone][something]
Có rất nhiều tiền hoặc của cải
"They live in an affluent neighborhood in the suburbs."
Họ sống trong một khu phố giàu có ở vùng ngoại ô.
Tính từdồi dào
[[]][something]
Chảy tự do hoặc phong phú, thường dùng để chỉ một dòng suối hoặc con sông
"The affluent waters of the river fed into the larger basin."
Những dòng nước dồi dào của con sông đổ vào lưu vực lớn hơn.