economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
Từ economic mang hai sắc thái ý nghĩa riêng biệt: một mặt mang tính hệ thống và chuyên môn, mặt còn lại mang tính thực tiễn và tiết kiệm.
Ở góc độ hệ thống, từ này mô tả bộ máy vận hành ở cấp độ vĩ mô của một xã hội, bao gồm tiền tệ, thương mại và nguồn lực. Sắc thái này mang tính trung lập và học thuật, thường xuất hiện trong các bản tin hoặc văn bản chính sách để mô tả bức tranh tổng thể về cách thức luân chuyển của tài sản.
Ở góc độ thực tiễn, ý nghĩa của từ chuyển sang sự hiệu quả và chắt chót. Lúc này, nó có liên hệ chặt chẽ với từ economical, tập trung vào việc tránh lãng phí. Mặc dù economic thường dùng để chỉ hệ thống, nhưng khi được dùng với nghĩa "hiệu quả", nó gợi lên một phương pháp tiếp cận tinh gọn và tối ưu, nơi không có gì bị bỏ phí.
Ý nghĩa
Liên quan đến nền kinh tế hoặc hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ
The government is implementing new economic policies to curb inflation.
Chính phủ đang triển khai các chính sách kinh tế mới để kiềm chế lạm phát.
Cẩn thận và hiệu quả trong việc sử dụng nguồn lực; tránh lãng phí
The new engine design is more economic, reducing fuel consumption by twenty percent.
Thiết kế động cơ mới tiết kiệm hơn, giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu xuống 20%.
Thành ngữ & Tục ngữ
economic miracle
giai đoạn tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và bất ngờ
The country experienced an economic miracle after the trade reforms of the 1980s.
Quốc gia này đã trải qua một phép màu kinh tế sau những cải cách thương mại vào thập niên 1980.
economic downturn
sự suy giảm hoạt động kinh tế
Many small businesses struggled to survive during the severe economic downturn.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải vật lộn để tồn tại trong thời kỳ suy thoái kinh tế nghiêm trọng.
economic bubble
tình trạng giá tài sản tăng cao vượt xa giá trị thực
The housing market became an economic bubble that eventually burst in 2008.
Thị trường nhà đất đã trở thành một bong bóng kinh tế và cuối cùng tan vỡ vào năm 2008.
economic incentive
phần thưởng tài chính nhằm khuyến khích một hành vi cụ thể
The government provided an economic incentive for homeowners to install solar panels.
Chính phủ đã đưa ra các ưu đãi kinh tế cho những chủ nhà lắp đặt pin năng lượng mặt trời.
economic divide
khoảng cách về giàu nghèo và cơ hội giữa các nhóm xã hội khác nhau
The new policy aims to bridge the economic divide between urban and rural populations.
Chính sách mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách kinh tế giữa cư dân thành thị và nông thôn.