opulent
sang trọng / dồi dào
Tính từ
So sánh hơn: more opulentSo sánh nhất: most opulent
Ý nghĩa
Tính từsang trọng
Đặc trưng bởi sự giàu có phô trương, xa hoa và hào nhoáng trong diện mạo hoặc lối sống
"The hotel lobby was opulent, featuring gold-leaf ceilings and massive crystal chandeliers."
Sảnh khách sạn vô cùng sang trọng, với trần nhà dát vàng và những chiếc đèn chùm pha lê khổng lồ.
Tính từdồi dào
Được sản xuất phong phú, dư dật hoặc dồi dào về cả số lượng và chất lượng
"The valley was known for its opulent harvests of grapes and olives."
Thung lũng này nổi tiếng với những vụ thu hoạch nho và ô liu dồi dào.