adolescence
adolescence dùng để chỉ một giai đoạn chuyển tiếp về mặt sinh học và tâm lý, kéo dài từ khi bắt đầu dậy thì cho đến khi một cá nhân đạt được sự trưởng thành hoàn toàn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tuổi vị thành niên" hoặc "thời niên thiếu". Điểm mấu chốt của adolescence là nhấn mạnh vào quá trình biến đổi, sự phát triển không ổn định và những xung đột nội tâm khi một đứa trẻ dần trở thành người lớn.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ adolescence với puberty. Trong khi puberty (dậy thì) chỉ tập trung vào những thay đổi vật lý và sinh học cụ thể của cơ thể (như phát triển chiều cao, thay đổi giọng nói), thì adolescence bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả sự phát triển về mặt cảm xúc, xã hội và nhận thức.
puberty: Tập trung vào sinh học (ví dụ: The onset of puberty - Sự bắt đầu của quá trình dậy thì).
adolescence: Tập trung vào giai đoạn cuộc đời (ví dụ: The challenges of adolescence - Những thử thách của tuổi vị thành niên).
Ngoài ra, cần lưu ý sự khác biệt giữa adolescence (danh từ chỉ giai đoạn) và adolescent (danh từ/tính từ chỉ người trong giai đoạn đó). Một lỗi phổ biến là sử dụng nhầm hai từ này trong câu.
❌ He is in his adolescent. (Sai vì adolescent là người).
✅ He is in his adolescence. (Đúng vì adolescence là giai đoạn).
✅ He is an adolescent. (Đúng vì adolescent chỉ một người vị thành niên).
Ngữ cảnh sử dụng và sắc thái
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tâm lý học, giáo dục hoặc y khoa để mô tả các đặc điểm phát triển. Khi sử dụng, nó mang sắc thái trung lập nhưng thường gợi liên tưởng đến sự bất ổn, sự tìm kiếm bản sắc cá nhân và những thay đổi tâm lý phức tạp.
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể chọn "tuổi vị thành niên" cho các văn bản hành chính, pháp luật hoặc y tế, và dùng "thời niên thiếu" cho các văn bản mang tính văn chương, hồi tưởng hoặc gần gũi hơn.
Ý nghĩa
Giai đoạn cuộc đời diễn ra giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự phát triển về thể chất và tâm lý
She remembers her adolescence as a time of great instability.
Cô ấy nhớ lại thời vị thành niên của mình là một khoảng thời gian đầy biến động.