D
Dicread
HomeDictionaryAadolescence

adolescence

tuổi vị thành niên
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từtuổi vị thành niên

Giai đoạn cuộc đời diễn ra giữa thời thơ ấu và tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự phát triển về thể chất và tâm lý

"She remembers her adolescence as a time of great instability."

Cô ấy nhớ lại thời vị thành niên của mình là một khoảng thời gian đầy biến động.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error