puberty
puberty dùng để chỉ một giai đoạn sinh học cụ thể khi cơ thể trẻ em phát triển thành cơ thể người trưởng thành, tập trung vào khả năng sinh sản và những thay đổi về hormone. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tuổi dậy thì", nhưng cần phân biệt rõ giữa khía cạnh sinh học và khía cạnh tâm lý xã hội.
Phân biệt về ngữ nghĩa
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa puberty và adolescence. Trong khi puberty thuần túy mô tả các thay đổi vật lý và sinh lý (như phát triển chiều cao, thay đổi giọng nói, xuất hiện đặc điểm giới tính thứ cấp), thì adolescence (thời niên thiếu) là một khái niệm rộng hơn, bao hàm cả sự phát triển về tâm lý, cảm xúc và xã hội từ lúc bắt đầu dậy thì cho đến khi trưởng thành.
Ví dụ: Một đứa trẻ có thể bước vào puberty (dậy thì) sớm về mặt thể chất, nhưng vẫn đang trong giai đoạn adolescence (niên thiếu) về mặt nhận thức.
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường được sử dụng với các động từ như reach (đạt đến), hit (bắt đầu/chạm ngưỡng) hoặc go through (trải qua). Tránh nhầm lẫn bằng cách sử dụng các từ chỉ độ tuổi chung chung khi muốn nói về sự trưởng thành về mặt tư duy hoặc pháp lý.
Đúng: reach puberty (đạt đến tuổi dậy thì)
Sai: reach puberty để chỉ việc đủ 18 tuổi (trong trường hợp này phải dùng reach adulthood hoặc come of age)
Ý nghĩa
Giai đoạn mà thanh thiếu niên đạt đến sự trưởng thành về mặt tình dục và có khả năng sinh sản
"He is going through puberty and his voice is deepening."
Cậu ấy đang trong giai đoạn dậy thì và giọng nói đang trầm xuống.