adulthood
adulthood mô tả giai đoạn cuối cùng trong quá trình phát triển của con người, khi một cá nhân đã đạt đến sự trưởng thành về cả thể chất lẫn tâm lý. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái sinh học và tâm lý
Khi nói về sự phát triển tự nhiên, adulthood nhấn mạnh vào trạng thái chín chắn, khả năng tự lập và sự phát triển đầy đủ của cơ thể và trí tuệ. Nó đối lập với childhood (thời thơ ấu) và adolescence (tuổi vị thành niên). Ví dụ, khi nói về những khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống tự lập, người ta dùng adulthood để chỉ giai đoạn cuộc đời.
Sắc thái pháp lý
Trong ngữ cảnh luật pháp, adulthood (thường được hiểu là age of majority) chỉ thời điểm một người chính thức được công nhận là người trưởng thành và có đầy đủ quyền cũng như nghĩa vụ pháp lý trước pháp luật. Đây là một mốc thời gian cụ thể (ví dụ: 18 tuổi) chứ không phải là một quá trình phát triển dần dần.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt adulthood (danh từ chỉ giai đoạn/trạng thái) với adult (danh từ chỉ người trưởng thành hoặc tính từ). Tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt; tùy vào câu mà chọn dịch là "tuổi trưởng thành" (giai đoạn) hoặc "quyền trưởng thành" (pháp lý) để đảm bảo sự tự nhiên.
Đúng: Entering adulthood (Bước vào tuổi trưởng thành)
Đúng: The legal age of adulthood (Độ tuổi trưởng thành theo pháp luật)
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc giai đoạn của một người đã phát triển đầy đủ và chín chắn
"He struggled to adapt to the responsibilities of adulthood."
Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc thích nghi với những trách nhiệm của tuổi trưởng thành.
Tình trạng pháp lý của một người trưởng thành, thường được xác định bằng việc đạt đến một độ tuổi thành niên cụ thể
Ở hầu hết các khu vực pháp lý, quyền trưởng thành bắt đầu từ tuổi mười tám.