maturation
Thuật ngữ này mô tả một tiến trình sinh học hoặc hóa học hướng tới trạng thái đạt đỉnh về chức năng hoặc mức độ sẵn sàng. Từ này mang sắc thái lâm sàng và kỹ thuật, thường xuất hiện trong các bối cảnh y tế, nông nghiệp hoặc tài chính để mô tả một quỹ đạo tăng trưởng đã được xác định trước. Trong khi sự tăng trưởng nói về việc gia tăng kích thước, thì maturation (sự trưởng thành) đặc biệt chỉ việc đạt đến một hình thái cuối cùng, ổn định hoặc hoàn tất một chu kỳ phát triển.
Trong bối cảnh tài chính, từ này đề cập đến ngày mà một trái phiếu hoặc khoản đầu tư đến hạn thanh toán. Về mặt ngữ pháp, danh từ này thường không đếm được khi nói về quá trình phát triển chung, tuy nhiên nó có thể được dùng như một danh từ đếm được khi thảo luận về các trường hợp hoặc giai đoạn phát triển cụ thể trong một nghiên cứu khoa học.
Refers to the general biological or chemical process of developing over time.
Ý nghĩa
Quá trình trở nên trưởng thành, phát triển đầy đủ hoặc chín muồi
The maturation of the fetal brain occurs in stages.
Sự trưởng thành của não bộ thai nhi diễn ra theo từng giai đoạn.