D
Dicread
HomeDictionaryPplacebo

placebo

giả dược / biện pháp xoa dịu
Danh từ
Số nhiều: placebos

Ý nghĩa

Danh từgiả dược

Một chất không có tác dụng điều trị, chẳng hạn như một viên đường, được dùng cho bệnh nhân để làm họ tin rằng mình đang nhận được một phương pháp điều trị thực sự

"The control group in the clinical trial was given a placebo."

Nhóm đối chứng trong thử nghiệm lâm sàng đã được cho dùng giả dược thay vì loại thuốc mới.

Danh từbiện pháp xoa dịu

Một phương pháp điều trị hoặc hành động nhằm mục đích làm xoa dịu hoặc hài lòng ai đó nhưng không có tác dụng thực tế đối với vấn đề đang được giải quyết

"The company's promise of a future bonus was merely a placebo to keep the employees from quitting."

Chính sách mới của chính phủ bị bác bỏ vì chỉ là một biện pháp xoa dịu nhằm làm im lặng những người biểu tình mà không tạo ra bất kỳ thay đổi thực sự nào.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error