immunology
immunology là một thuật ngữ chuyên ngành y sinh, dùng để chỉ ngành nghiên cứu về hệ thống miễn dịch của cơ thể. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "miễn dịch học". Đây là một lĩnh vực rộng, bao gồm cả việc nghiên cứu các phản ứng tự nhiên của cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh cũng như các bệnh lý liên quan đến rối loạn miễn dịch.
Sự phân biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt rõ giữa immunology (miễn dịch học - một ngành khoa học) và immunity (sự miễn dịch - trạng thái sinh học). Trong khi immunology tập trung vào lý thuyết, nghiên cứu và thực hành khoa học, thì immunity nói về khả năng kháng bệnh của một cá thể cụ thể.
Ví dụ: Một người có thể có immunity (sự miễn dịch) đối với bệnh sởi, nhưng để hiểu tại sao điều đó xảy ra, chúng ta cần kiến thức về immunology (miễn dịch học).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Vì đây là một thuật ngữ học thuật, immunology thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, giáo trình đại học hoặc các báo cáo nghiên cứu. Khi sử dụng trong giao tiếp thông thường, nếu bạn muốn nói về việc "tăng cường hệ miễn dịch", hãy sử dụng cụm từ immune system thay vì dùng immunology.
Đúng: strengthening the immune system (tăng cường hệ miễn dịch)
Sai: strengthening the immunology (không sử dụng vì immunology là tên một ngành khoa học, không phải là một bộ phận hay trạng thái của cơ thể)
Đặc điểm ngữ phápimmunology là một danh từ không đếm được. Nó đóng vai trò là tên của một lĩnh vực nghiên cứu, vì vậy thường không xuất hiện ở dạng số nhiều.
Ý nghĩa
Nhánh của khoa học y sinh bao gồm việc nghiên cứu hệ thống miễn dịch ở các sinh vật khác nhau
The university offers a specialized degree in immunology.
Trường đại học cung cấp một bằng cấp chuyên sâu về miễn dịch học.