doggedness
sự kiên cường
Danh từ
doggedness mô tả một trạng thái kiên trì đến mức gần như bướng bỉnh, thể hiện sự quyết tâm không lay chuyển để đạt được mục tiêu dù phải đối mặt với vô vàn khó khăn hoặc sự phản đối gay gắt. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với persistence (sự kiên trì thông thường), gợi lên hình ảnh một người "lì lợm" và không bao giờ bỏ cuộc, giống như cách một con chó săn theo dấu con mồi cho đến cùng.
Ý nghĩa
Danh từsự kiên cường
Phẩm chất kiên trì và quyết tâm theo đuổi một mục tiêu, bất chấp những khó khăn hay sự phản đối
Her doggedness in pursuing the investigation eventually led to the discovery of the truth.
Sự kiên cường của cô ấy trong việc theo đuổi cuộc điều tra cuối cùng đã dẫn đến việc tìm ra sự thật.