tenacious
kiên cường / bám chặt
Tính từ
So sánh hơn: more tenaciousSo sánh nhất: most tenacious
tenacious mô tả một đặc điểm về sự bền bỉ, không dễ dàng bỏ cuộc hoặc không dễ bị tách rời. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (ca ngợi sự kiên cường) hoặc đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực (chỉ sự cố chấp, bám riết không buông).
Ý nghĩa
Tính từkiên cường
Kiên trì duy trì một hành động, niềm tin hoặc lập trường bất chấp những trở ngại hoặc sự phản đối
"She is a tenacious negotiator who never gives up until she gets the best deal."
Cô ấy là một nhà đàm phán kiên cường, người không bao giờ bỏ cuộc cho đến khi đạt được thỏa thuận tốt nhất.
Tính từbám chặt
Có xu hướng bám hoặc dính chặt vào một bề mặt hoặc vật thể
"The mud was so tenacious that it would not wash off the boots."
Bùn bám chặt đến mức không thể rửa sạch khỏi đôi ủng.