steamer
tàu hơi nước / nồi hấp / bàn là hơi nước cầm tay / lê steamer
Danh từ
Số nhiều: steamers
Ý nghĩa
Danh từtàu hơi nước
Một loại tàu hoặc thuyền được vận hành bằng động cơ hơi nước
"The steamer departed from the harbor at dawn."
Chiếc tàu hơi nước đã rời cảng vào lúc bình minh.
Danh từnồi hấp
Một dụng cụ hoặc thiết bị nhà bếp được dùng để nấu thực phẩm bằng hơi nước
"She used a bamboo steamer to cook the dumplings."
Cô ấy đã dùng một chiếc nồi hấp bằng tre để nấu bánh bao.
Danh từbàn là hơi nước cầm tay
Một thiết bị dùng để loại bỏ các nếp nhăn trên quần áo bằng hơi nước
"I bought a handheld steamer for my travel wardrobe."
Tôi đã mua một chiếc bàn là hơi nước cầm tay cho tủ đồ khi đi du lịch.
lê steamer
Một loại lê lớn và mọng nước
Vườn cây ăn quả này nổi tiếng với những quả lê `steamer` ngọt ngào vào mùa thu.