fog
fog chủ yếu mô tả một hiện tượng thời tiết tự nhiên, nơi các hạt nước li ti lơ lửng trong không khí tạo thành một lớp mây dày sát mặt đất, gây cản trở tầm nhìn nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng chính xác với "sương mù". Cần phân biệt fog với mist (sương mù nhẹ); trong khi fog làm tầm nhìn bị hạn chế đáng kể (thường dưới 1km), thì mist mỏng hơn và ít gây cản trở hơn.
Uncountable when referring to the weather phenomenon in general. Countable when referring to specific patches or occurrences of the mist.
Ý nghĩa
Một đám mây dày gồm các hạt nước nhỏ li ti lơ lửng trong khí quyển tại hoặc gần bề mặt trái đất làm hạn chế tầm nhìn
The morning fog was so thick I could barely see the road.
Sương mù buổi sáng dày đến mức tôi gần như không thể nhìn thấy đường.
Che phủ hoặc làm mờ bằng một lớp sương gồm các hạt nước nhỏ li ti
The steam from the shower began to fog the mirror.
Hơi nước từ vòi hoa sen bắt đầu làm mờ chiếc gương.
Trở nên mờ đi do một lớp sương gồm các hạt nước nhỏ li ti
My glasses fogged up the moment I stepped outside.
Kính của tôi bị mờ ngay khoảnh khắc tôi bước ra ngoài.