flipper
flipper là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mô tả một đặc điểm sinh học, một công cụ hỗ trợ bơi lội hoặc một vai trò trong kinh tế. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự khác biệt giữa chi vây tự nhiên và chân vịt nhân tạo, dù cả hai đều có chức năng đẩy cơ thể trong nước.
Always refers to a discrete object, whether it is a biological limb, a piece of diving equipment, or a specific person engaging in a business strategy.
Ý nghĩa
Một chi rộng và phẳng được các động vật thủy sinh sử dụng để bơi
The seal used its flipper to steer through the water.
Con hải cẩu đã sử dụng chi vây của nó để điều hướng trong nước.
Một người mua một tài sản, chẳng hạn như một ngôi nhà, và bán lại nhanh chóng để kiếm lời
The real estate flipper renovated the kitchen in two weeks to increase the sale price.
Người đầu cơ bất động sản đã cải tạo căn bếp trong hai tuần để tăng giá bán.
Một thiết bị giống như vây đeo vào chân để tăng tốc độ bơi
She strapped on her flippers before diving into the reef.
Cô ấy đã đeo chân vịt trước khi lặn xuống rạn san hô.