infamous
infamous mang một sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để mô tả một người, một địa điểm hoặc một sự việc được nhiều người biết đến nhưng vì những lý do tồi tệ, đáng ghét hoặc phi đạo đức. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tai tiếng" hoặc "khét tiếng".
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn infamous với famous. Mặc dù cả hai đều chỉ việc "được nhiều người biết đến", nhưng famous mang nghĩa tích cực hoặc trung tính (nổi tiếng), trong khi infamous hoàn toàn mang nghĩa tiêu cực. Việc sử dụng infamous để khen ngợi một ai đó là sai về mặt ngữ nghĩa.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Khi muốn diễn đạt sự nổi tiếng vì điều xấu, bạn có thể cân nhắc giữa infamous và notorious. Về cơ bản, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng infamous thường gợi lên cảm giác về một sự ô nhục, một vết nhơ khó xóa sạch hoặc một hành động gây phẫn nộ sâu sắc trong cộng đồng. Trong khi đó, notorious đôi khi được dùng cho những đặc điểm xấu nhưng không nhất thiết là tội ác (ví dụ: một thành phố khét tiếng vì tắc đường).
Đúng: The dictator became infamous for his cruelty. (Nhà độc tài trở nên tai tiếng vì sự tàn ác của mình.)
Sai: The singer is infamous for her beautiful voice. (Ca sĩ này tai tiếng vì giọng hát hay. $\rightarrow$ Phải dùng famous vì giọng hát hay là điều tích cực.)
Lưu ý về ngữ pháp và kết hợp từinfamous thường đi kèm với giới từ for để chỉ rõ lý do dẫn đến sự tai tiếng đó. Cấu trúc phổ biến là be infamous for something hoặc become infamous for something.
Ví dụ: The region is infamous for its corrupt political system. (Vùng này khét tiếng vì hệ thống chính trị tham nhũng.)
Ý nghĩa
Được biết đến rộng rãi vì một phẩm chất hoặc hành vi xấu
The pirate became infamous for his cruelty to prisoners.
Tên cướp biển trở nên tai tiếng vì sự tàn ác đối với các tù nhân.
Có danh tiếng cực kỳ xấu
The city is infamous for its corrupt political system.
Thành phố này khét tiếng vì hệ thống chính trị tham nhũng.