blackmail
blackmail mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, mô tả hành vi cưỡng đoạt tiền bạc hoặc lợi ích thông qua việc đe dọa tiết lộ những thông tin nhạy cảm, bí mật hoặc gây bất lợi cho nạn nhân. Điểm mấu chốt của blackmail là sự thao túng dựa trên nỗi sợ hãi bị phơi bày trước công chúng hoặc pháp luật.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ blackmail với extortion (cưỡng đoạt). Trong khi blackmail tập trung vào việc đe dọa tiết lộ thông tin bí mật, thì extortion là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả việc dùng vũ lực, quyền lực hoặc đe dọa gây tổn hại vật chất để ép buộc ai đó đưa tiền hoặc tài sản.
blackmail: Đe dọa tiết lộ bí mật (ví dụ: ảnh nhạy cảm, bằng chứng ngoại tình).
extortion: Ép buộc bằng quyền lực hoặc vũ lực (ví dụ: băng đảng đòi tiền bảo kê).
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể đóng vai trò là cả động từ và danh từ. Khi là động từ, nó thường đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người bị tống tiền.
Đúng: He tried to blackmail the CEO (Hắn ta đã cố gắng tống tiền vị giám đốc điều hành).
Sai: He tried to blackmail money from the CEO (Không dùng money làm tân ngữ trực tiếp sau blackmail vì bản thân từ này đã hàm ý việc đòi tiền).
Về mặt ngữ pháp, khi là danh từ, blackmail là danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều.
Ý nghĩa
Yêu cầu tiền bạc hoặc các đặc quyền khác từ một người bằng cách đe dọa tiết lộ những thông tin gây bất lợi hoặc buộc tội họ
"The corrupt official was blackmailed into signing the contract."
Viên chức tham nhũng đã bị tống tiền để buộc phải ký vào bản hợp đồng.
Hành vi yêu cầu tiền bạc hoặc đặc quyền để đổi lấy việc không tiết lộ một bí mật có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một người hoặc dẫn đến rắc rối pháp lý
"The politician resigned after a series of blackmail attempts became public."
Vị chính trị gia đã từ chức sau khi một loạt các nỗ lực tống tiền bị công khai.