malign
malign mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường được dùng để mô tả những hành động hoặc tác động gây hại một cách có chủ đích. Khi đóng vai trò là động từ, nó không chỉ đơn thuần là phê bình mà là cố tình bôi nhọ, nói xấu để hủy hoại danh tiếng của người khác. Khi là tính từ, nó mô tả một sự ảnh hưởng độc hại, hiểm độc, thường xuất hiện trong cả ngữ cảnh y khoa (như khối u ác tính) và ngữ cảnh xã hội.
Ý nghĩa
Nói về ai đó một cách ác ý, chỉ trích hoặc gây tổn hại một cách sai sự thật
The politician spent the entire campaign trying to malign his opponent's character.
Vị chính trị gia đã dành toàn bộ chiến dịch để cố gắng nói xấu nhân cách của đối thủ.
Gây ra hoặc tạo ra sự tổn hại, xấu xa hoặc bất hạnh
The company suffered from the malign influence of a corrupt board of directors.
Công ty đã phải chịu ảnh hưởng độc hại từ một hội đồng quản trị tham nhũng.