disreputable
disreputable được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc địa điểm không có uy tín, bị coi thường hoặc có tiếng xấu trong mắt cộng đồng. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự thiếu chính trực hoặc không tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và xã hội.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về con người hoặc tổ chức, disreputable nhấn mạnh vào danh tiếng bị hoen ố, thường gắn liền với các hoạt động bất hợp pháp hoặc thiếu đạo đức. Nó khác với dishonest (không trung thực) ở chỗ dishonest mô tả hành vi cụ thể, còn disreputable mô tả cái nhìn của xã hội đối với đối tượng đó.
Khi nói về vật chất hoặc địa điểm, từ này chuyển sang nghĩa là tồi tàn, nhếch nhác hoặc không đạt tiêu chuẩn. Ví dụ, một khách sạn disreputable không chỉ đơn thuần là cũ kỹ mà còn gợi cảm giác không an toàn hoặc không đáng tin cậy.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần phân biệt rõ giữa disreputable và infamous. Trong khi disreputable nhấn mạnh vào việc thiếu uy tín và sự coi thường, thì infamous (tai tiếng) thường dùng cho những điều cực kỳ tệ hại nhưng lại được nhiều người biết đến một cách rộng rãi.
Đúng: a disreputable business (một doanh nghiệp thiếu uy tín/làm ăn chộp giật).
Đúng: a disreputable neighborhood (một khu phố tồi tàn/có nhiều tệ nạn).
Đặc điểm ngữ pháp
Đây là một tính từ dùng để miêu tả đặc điểm, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Có danh tiếng xấu; không được tôn trọng hoặc không được coi là trung thực hay chuẩn mực
"He was known as a disreputable character who frequently associated with criminals."
Anh ta được biết đến là một nhân vật tai tiếng, người thường xuyên giao du với những kẻ tội phạm.