downfall
downfall mang sắc thái biểu đạt sự sụp đổ một cách thảm hại và thường mang tính định mệnh. Khi nói về con người hoặc tổ chức, từ này không chỉ đơn thuần là sự thất bại mà còn nhấn mạnh vào việc mất đi hoàn toàn quyền lực, địa vị hoặc uy tín, thường là hệ quả trực tiếp từ một sai lầm nghiêm trọng, một quyết định sai lầm hoặc một vụ bê bối. Điều này tạo ra một cảm giác về sự sụp đổ không thể cứu vãn được.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt downfall với failure và collapse để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
failure: Chỉ sự thất bại nói chung trong một nỗ lực hoặc một mục tiêu cụ thể (ví dụ: thi trượt hoặc một dự án không thành công). Trong khi đó, downfall nhấn mạnh vào sự mất mát địa vị từ đỉnh cao xuống vực sâu.
collapse: Thường dùng cho sự sụp đổ vật lý của một công trình hoặc sự suy sụp đột ngột về sức khỏe/tâm lý. Khi dùng cho tổ chức, collapse gợi lên sự tan rã do yếu tố khách quan hoặc áp lực bên ngoài, còn downfall thường gắn liền với lỗi lầm cá nhân hoặc sự suy đồi từ bên trong.
Ví dụ:
Đúng: His arrogance was his downfall (Sự kiêu ngạo chính là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của ông ta).
Sai: The bridge's downfall (Khi nói về cây cầu bị sập, phải dùng collapse thay vì downfall).
Cách dùng trong ngữ cảnh thiên nhiên
Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn, downfall được dùng để mô tả những trận mưa hoặc tuyết rơi nặng hạt. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường sử dụng downpour cho mưa lớn. Khi gặp downfall trong văn bản mô tả thời tiết, hãy hiểu đó là một lượng kết tủa (mưa/tuyết) rơi xuống dày đặc và đột ngột.
Lưu ý về ngữ pháp
downfall là một danh từ đếm được. Khi nói về nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ, cấu trúc thường gặp là be one's downfall (là nguyên nhân gây ra sự sụp đổ của ai đó).
Ý nghĩa
Sự mất mát đột ngột về quyền lực, địa vị hoặc tài sản, thường là kết quả của một sai lầm hoặc thất bại
"The scandal led to the sudden downfall of the prime minister."
Vụ bê bối đã dẫn đến sự sụp đổ đột ngột của vị thủ tướng.
Một trận mưa hoặc tuyết rơi dày đặc
"The sudden downfall of snow blocked all the main roads in the village."
Trận tuyết rơi nặng hạt đột ngột đã làm tắc nghẽn tất cả các con đường chính trong làng.