denounce
denounce mang sắc thái mạnh mẽ về việc công khai chỉ trích hoặc vạch trần một hành vi, một cá nhân hoặc một tổ chức mà người nói cho là sai trái, phi đạo đức hoặc bất hợp pháp. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "công khai" (publicly), thường diễn ra trước đám đông, trên truyền thông hoặc thông qua các tuyên bố chính thức.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, denounce có hai hướng nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh:
Khi dùng để chỉ trích một hành động hoặc tư tưởng, nó tương đương với condemn. Tuy nhiên, denounce nhấn mạnh hơn vào việc "tuyên bố công khai" rằng điều đó là sai, trong khi condemn thiên về sự phán xét gay gắt hoặc kết án về mặt đạo đức/pháp lý. Ví dụ: denounce the violence (lên án bạo lực).
Khi dùng để báo cáo một ai đó với cơ quan chức năng, nó mang nghĩa "tố giác" hoặc "mách" (thường là tố cáo hành vi phản bội hoặc phạm pháp). Trong ngữ cảnh này, nó có sắc thái nghiêm trọng hơn nhiều so với report. Ví dụ: denounce a traitor (tố giác kẻ phản bội).
Lưu ý cho người học
Người học cần phân biệt rõ denounce với announce (thông báo). Mặc dù có cấu trúc âm thanh tương tự, nhưng ý nghĩa hoàn toàn trái ngược: một bên là thông báo tin tức trung lập, một bên là lên án gay gắt.
❌ Sai: He denounced the meeting time (Anh ấy thông báo thời gian họp) -> Đúng: He announced the meeting time.
✅ Đúng: The leader denounced the corruption (Nhà lãnh đạo lên án sự tham nhũng).
Về mặt ngữ pháp, denounce là một ngoại động từ, theo sau thường là một danh từ chỉ người hoặc một hành vi cụ thể.
Ý nghĩa
Công khai tuyên bố điều gì đó là sai trái hoặc độc ác
"The government was quick to denounce the terrorist attack."
Chính phủ đã nhanh chóng lên án cuộc tấn công khủng bố.
Báo cáo về ai đó với cơ quan chức năng hoặc cấp trên
"He was accused of denouncing his colleagues to the secret police."
Anh ta bị cáo buộc đã tố giác các đồng nghiệp với cảnh sát mật.