vilify
phỉ báng
Ngoại động từ
Quá khứ: vilifiedPhân từ 2: vilifiedV-ing: vilifying
vilify mang sắc thái cực kỳ tiêu cực, không chỉ đơn thuần là chỉ trích hay phê bình mà là hành động cố tình bôi nhọ, hạ thấp nhân phẩm của một đối tượng để biến họ thành kẻ xấu trong mắt công chúng. Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, truyền thông hoặc các cuộc tranh chấp công khai, nơi mục tiêu là hủy hoại danh tiếng của đối phương một cách tàn nhẫn.
Ý nghĩa
Ngoại động từphỉ báng
[~ someone]
Nói hoặc viết về ai đó một cách xúc phạm và miệt thị để khiến họ trông có vẻ độc ác hoặc vô giá trị
"The politician was vilified in the press after the scandal broke."
Vị chính trị gia đã bị phỉ báng trên báo chí sau khi vụ bê bối bị phanh phui.