outstanding
outstanding là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Việc xác định nghĩa chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào việc từ này đang mô tả một phẩm chất hay một trạng thái tài chính/công việc.
Sắc thái khen ngợi và ngưỡng mộ
Khi dùng để mô tả năng lực, thành tích hoặc chất lượng, outstanding mang nghĩa tích cực tuyệt đối, tương đương với việc một thứ gì đó "nổi bật" hẳn lên so với những thứ còn lại vì sự xuất sắc. Nó mạnh hơn nhiều so với good (tốt) hay great (tuyệt vời), gợi lên hình ảnh một đối tượng vượt xa tiêu chuẩn thông thường.
Ví dụ: an outstanding achievement (một thành tựu xuất sắc).
So sánh: Trong khi excellent nhấn mạnh vào chất lượng cao, outstanding nhấn mạnh vào sự nổi trội, dễ dàng được nhận ra giữa đám đông.
Sắc thái về sự tồn đọng và chưa hoàn thành
Trong bối cảnh kinh doanh, kế toán hoặc quản lý công việc, outstanding không mang nghĩa khen ngợi mà mô tả một trạng thái "còn treo", chưa được giải quyết hoặc chưa thanh toán. Đây là một thuật ngữ chuyên môn mà người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn nếu chỉ áp dụng nghĩa "xuất sắc".
Ví dụ: outstanding debts (các khoản nợ chưa thanh toán) hoặc outstanding issues (những vấn đề còn tồn đọng).
Lưu ý: Trong trường hợp này, từ này gần nghĩa với unpaid (chưa trả tiền) hoặc unresolved (chưa được giải quyết).
Phân biệt để tránh nhầm lẫn
Người học cần đặc biệt cẩn trọng khi gặp từ này trong các văn bản hợp đồng hoặc báo cáo tài chính. Nếu bạn thấy outstanding đi kèm với các danh từ như balance (số dư), invoice (hóa đơn), hay payment (khoản thanh toán), tuyệt đối không dịch là "xuất sắc" mà phải dịch là "chưa thanh toán" hoặc "còn tồn đọng".
Sai: outstanding balance $\rightarrow$ số dư xuất sắc (Sai hoàn toàn về ngữ nghĩa).
Đúng: outstanding balance $\rightarrow$ số dư chưa thanh toán.
Về mặt ngữ pháp, outstanding đóng vai trò là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be để mô tả đặc điểm của chủ ngữ.
Ý nghĩa
Đặc biệt tốt hoặc gây ấn tượng mạnh
An outstanding performance by the lead actor.
Một màn trình diễn xuất sắc của nam diễn viên chính.
Chưa được trả, giải quyết hoặc xử lý
The company has several outstanding debts.
Công ty có một vài khoản nợ chưa thanh toán.