outstanding
Từ outstanding mang hai sắc thái đối lập tùy thuộc vào việc nó mô tả chất lượng hay trạng thái. Khi dùng để khen ngợi, từ này gợi lên một sự ưu tú vượt xa mức trung bình, mang lại cảm giác về sự rực rỡ hoặc uy tín. Đây là một lời khen đầy năng lượng, thường xuyên xuất hiện trong các bản đánh giá chuyên môn hoặc phê bình nghệ thuật.
Ngược lại, trong bối cảnh tài chính hoặc hành chính, tông giọng chuyển sang trạng thái trung lập hoặc hơi tiêu cực. Lúc này, nó mô tả một tình trạng chưa hoàn thành hoặc bị bỏ ngỏ. Nó tạo ra hình ảnh về một công việc đang chờ xử lý hoặc một khoản thanh toán còn thiếu vẫn hiển hiện trên sổ sách, đòi hỏi phải được chú ý và giải quyết dứt điểm.
Ý nghĩa
Đặc biệt tốt hoặc gây ấn tượng mạnh
"An outstanding performance by the lead actor."
Một màn trình diễn xuất sắc của nam diễn viên chính.
Chưa được thanh toán, giải quyết hoặc xử lý
"The company has several outstanding debts."
Công ty có một vài khoản nợ chưa thanh toán.