D
Dicread
HomeDictionaryFforeground

foreground

tiền cảnh / vị trí ưu tiên / làm nổi bật
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: foregroundedPhân từ 2: foregroundedV-ing: foregrounding

foreground mang hai sc thái ý nghĩa chính: mt là mô tvtrí vt lý trong không gian thgiác, hai là mô tmc độ quan trng ca mt vn đề trong tư duy hoc tho lun. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là schuyn đổi linh hot gia nghĩa đen (hìnhnh) và nghĩa bóng (tâm đim).

Ý nghĩa

Danh từtiền cảnh

Phần của một khung cảnh hoặc một bức tranh nằm gần người quan sát nhất

"The flowers in the foreground are blurred."

Những bông hoa ở tiền cảnh bị mờ trong khi những ngọn núi lại sắc nét.

Danh từvị trí ưu tiên

Vị trí nổi bật hoặc quan trọng nhất trong một tình huống hoặc một cuộc thảo luận

"Environmental issues have moved to the foreground of the political debate."

Các vấn đề môi trường đã trở thành tâm điểm của cuộc tranh luận chính trị.

Ngoại động từlàm nổi bật
[~ something]

Khiến một điều gì đó trở thành đặc điểm nổi bật hoặc quan trọng nhất của một tác phẩm nghệ thuật hoặc một cuộc thảo luận

"The director chose to foreground the psychological trauma of the characters."

Đạo diễn đã chọn làm nổi bật xung đột nội tâm của nhân vật chính hơn là cốt truyện.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error