foreground
foreground mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là mô tả vị trí vật lý trong không gian thị giác, hai là mô tả mức độ quan trọng của một vấn đề trong tư duy hoặc thảo luận. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen (hình ảnh) và nghĩa bóng (tâm điểm).
Ý nghĩa
Phần của một khung cảnh hoặc một bức tranh nằm gần người quan sát nhất
"The flowers in the foreground are blurred."
Những bông hoa ở tiền cảnh bị mờ trong khi những ngọn núi lại sắc nét.
Vị trí nổi bật hoặc quan trọng nhất trong một tình huống hoặc một cuộc thảo luận
"Environmental issues have moved to the foreground of the political debate."
Các vấn đề môi trường đã trở thành tâm điểm của cuộc tranh luận chính trị.
Khiến một điều gì đó trở thành đặc điểm nổi bật hoặc quan trọng nhất của một tác phẩm nghệ thuật hoặc một cuộc thảo luận
"The director chose to foreground the psychological trauma of the characters."
Đạo diễn đã chọn làm nổi bật xung đột nội tâm của nhân vật chính hơn là cốt truyện.