homily
bài giảng / bài răn dạy
Danh từ
Số nhiều: homilies
Ý nghĩa
Danh từbài giảng
Một bài thuyết pháp hoặc bài giảng tôn giáo do một thành viên của giáo hội trình bày, thường dựa trên một đoạn kinh thánh
"The priest delivered a brief homily on the importance of forgiveness."
Vị linh mục đã trình bày một bài giảng ngắn về tầm quan trọng của sự tha thứ.
Danh từbài răn dạy
Một bài giảng giải hoặc lời khuyên dài dòng, gây nhàm chán hoặc mang tính giáo điều quá mức dành cho ai đó
"My father gave me a long homily about the dangers of procrastination."
Cha tôi đã dành cho tôi một bài răn dạy dài về những nguy hiểm của việc trì hoãn.