platitude
lời sáo rỗng
Danh từ
Số nhiều: platitudes
platitude dùng để chỉ những câu nói hoặc ý kiến vốn dĩ có vẻ đúng đắn, đạo đức nhưng vì được lặp đi lặp lại quá nhiều lần nên trở nên nhàm chán, sáo rỗng và thiếu sức thuyết phục. Điểm mấu chốt của từ này là sự tương phản giữa hình thức (có vẻ uyên bác, sâu sắc) và nội dung (hời hợt, không mang lại giá trị thực tế).
Ý nghĩa
Danh từlời sáo rỗng
Một lời nhận xét hoặc tuyên bố đã được sử dụng quá thường xuyên đến mức không còn thú vị hay sâu sắc, đặc biệt là những lời định làm cho có vẻ uyên bác nhưng thực chất lại nông cạn
"He spoke in a series of tired platitudes about the importance of hard work."
Anh ta nói một loạt những lời sáo rỗng mệt mỏi về tầm quan trọng của sự chăm chỉ.