slur
slur là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ sự xúc phạm về mặt xã hội đến các đặc điểm kỹ thuật trong ngôn ngữ và âm nhạc.
Ý nghĩa
Một nhận xét hoặc phát ngôn xúc phạm hoặc coi thường, thường nhắm vào chủng tộc, sắc tộc hoặc danh tính của một người
The politician was accused of using a racial slur during the debate.
Vị chính trị gia bị cáo buộc đã sử dụng một lời nhục mạ chủng tộc trong cuộc tranh luận.
Một cáo buộc hoặc tuyên bố gây tổn hại đến danh tiếng hoặc nhân cách của một người
The report contained a subtle slur against the CEO's integrity.
Bản báo cáo chứa đựng một sự bôi nhọ ngầm đối với sự liêm chính của vị giám đốc điều hành.
Một âm thanh mờ nhạt hoặc không rõ ràng, đặc biệt là trong lời nói hoặc âm nhạc, nơi các nốt nhạc hoặc âm tiết bị dính vào nhau
The singer's heavy accent created a slight slur in the lyrics.
Giọng nói nặng của ca sĩ đã tạo ra một sự dính chữ nhẹ trong lời bài hát.
Nói điều gì đó xúc phạm hoặc gây tổn hại về một người nhằm làm hỏng danh tiếng của họ
He attempted to slur his opponent's character during the campaign.
Anh ta đã cố gắng bôi nhọ nhân cách của đối thủ trong suốt chiến dịch.
Nói không rõ ràng khiến các âm thanh dính vào nhau, thường là do say rượu hoặc mệt mỏi
She began to slur her words as the sedative took effect.
Cô ấy bắt đầu nói líu lưỡi khi thuốc an thần có tác dụng.
Chơi các nốt nhạc một cách mượt mà, kết nối với nhau mà không có khoảng ngắt giữa chúng
The violinist decided to slur the final two notes of the phrase.
Nghệ sĩ vĩ cầm quyết định đánh nối hai nốt cuối cùng của câu nhạc.