profane
profane mang một sắc thái đối lập mạnh mẽ với những gì được coi là thiêng liêng hoặc tôn nghiêm. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng như một tính từ để mô tả trạng thái hoặc như một động từ để chỉ hành động xâm phạm.
Ý nghĩa
Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với Thiên Chúa hoặc những điều thiêng liêng
"The crowd was shocked by his profane remarks during the church service."
Đám đông đã bị sốc trước những lời lẽ bất kính của anh ta trong buổi lễ tại nhà thờ.
Liên quan đến thế giới vật chất hoặc đời thường thay vì tâm linh hoặc tôn giáo
"The priest discussed the distinction between sacred rituals and profane activities."
Vị linh mục đã thảo luận về sự phân biệt giữa các nghi lễ thiêng liêng và các hoạt động trần tục.
Đối xử với một nơi hoặc một vật thiêng liêng bằng sự thiếu tôn kính hoặc không tôn trọng
"The invaders sought to profane the ancient temple by looting its altars."
Những kẻ xâm lược đã tìm cách xúc phạm ngôi đền cổ bằng cách cướp phá các bàn thờ.