fox
Từ fox trong tiếng Anh mang hai lớp nghĩa chính: một là danh từ chỉ loài động vật và hai là động từ chỉ hành động đánh lừa. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng để diễn đạt sự tinh ranh.
Ý nghĩa
Một loài động vật có vú ăn thịt thuộc họ chó, thường có đặc điểm là mõm nhọn, đuôi xù và nổi tiếng là tinh ranh
The red fox is found across the Northern Hemisphere.
Loài cáo đỏ được tìm thấy khắp Bắc Bán cầu.
Lừa hoặc đánh lừa ai đó bằng sự khôn khéo hoặc tinh quái
He was completely foxed by the magician's sleight of hand.
Anh ấy hoàn toàn bị lừa bởi sự nhanh tay của nhà ảo thuật.
Làm cho ai đó hoang mang hoặc lúng túng, khiến một vấn đề hoặc tình huống trở nên khó giải quyết
The complex riddle completely foxed the students.
Câu đố phức tạp đã làm các sinh viên hoàn toàn bối rối.