rodent
loài gặm nhấm
Danh từ
Số nhiều: rodents
rodent là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ một nhóm động vật có vú cụ thể với đặc điểm nhận dạng chính là cặp răng cửa phát triển liên tục. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "loài gặm nhấm". Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa thuật ngữ khoa học này và các tên gọi cụ thể của từng loài động vật.
Ý nghĩa
Danh từloài gặm nhấm
Một loài động vật có vú thuộc bộ Gặm nhấm, đặc trưng bởi một cặp răng cửa ở mỗi hàm liên tục phát triển và phải được mài mòn bằng cách gặm
The warehouse was infested with rodents like rats and mice.
Nhà kho bị xâm chiếm bởi các loài gặm nhấm như chuột cống và chuột nhắt.