rumination
rumination mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: sinh học và tâm lý học. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt được khi nào từ này mô tả một quá trình vật lý của động vật và khi nào nó mô tả một trạng thái tinh thần của con người.
Ý nghĩa
Hành động suy nghĩ sâu sắc hoặc lặp đi lặp lại về một chủ đề cụ thể, thường theo cách u sầu hoặc ám ảnh
Her quiet rumination on the events of the past decade left her feeling nostalgic.
Sự nghiền ngẫm lặng lẽ của cô về những sự kiện trong thập kỷ qua khiến cô cảm thấy hoài niệm.
Quá trình một loài động vật nhai lại đưa thức ăn đã tiêu hóa một phần từ dạ dày lên miệng để nhai lại lần nữa
The cattle spent the afternoon in a state of peaceful rumination.
Đàn gia súc đã dành cả buổi chiều trong trạng thái nhai lại yên bình.