scavenger
scavenger mang hai sắc thái nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh là sinh học hoặc xã hội. Trong sinh học, từ này mô tả những loài động vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách dọn dẹp xác hữu cơ, giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật. Trong khi đó, ở ngữ cảnh đời sống, nó mô tả những người tìm kiếm giá trị từ những thứ bị bỏ đi. Người học cần lưu ý rằng dù cả hai nghĩa đều liên quan đến việc "thu nhặt", nhưng sắc thái cảm xúc là hoàn toàn khác nhau: một bên là chức năng tự nhiên, một bên là hoạt động sinh kế hoặc sở thích.
Ý nghĩa
Một loài động vật ăn xác của những con vật đã chết hoặc các chất hữu cơ đang phân hủy
The vulture is a well-known scavenger that helps clean the environment.
Kền kền là một loài động vật ăn xác thối nổi tiếng giúp làm sạch môi trường.
Một người tìm kiếm trong rác thải hoặc đồ bỏ đi để tìm những món đồ có thể tái sử dụng, tái chế hoặc bán
The urban scavenger spent his afternoon hunting for scrap metal in the alleyway.
Người nhặt rác ở đô thị đã dành cả buổi chiều để săn tìm kim loại phế liệu trong ngõ nhỏ.