predation
predation mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là thuật ngữ khoa học trong sinh học và hai là một thuật ngữ mang tính phê phán trong đời sống xã hội. Người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.
Ý nghĩa
Tương tác sinh học trong đó một sinh vật, kẻ săn mồi, giết và ăn một sinh vật khác, con mồi
The study of predation helps ecologists understand population dynamics in the wild.
Việc nghiên cứu sự săn mồi giúp các nhà sinh thái học hiểu được động lực quần thể trong tự nhiên.
Hành vi săn đuổi hoặc lợi dụng người khác, thường được dùng để mô tả việc khai thác những người dễ bị tổn thương để đạt được lợi ích cá nhân
The predatory lending practices were a clear example of financial predation.
Các hoạt động cho vay nặng lãi là một ví dụ rõ ràng về sự trục lợi tài chính.