hunter
Từ này mang hai sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào hoàn cảnh sử dụng. Trong môi trường thiên nhiên, nó gợi lên cảm giác về sự sinh tồn, lòng kiên nhẫn và mối quan hệ nguyên thủy giữa kẻ săn mồi và con mồi. Điều này thường ám chỉ những kỹ năng đặc thù như khả năng ẩn mình và theo dấu vết. Trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp hiện đại, từ này lại chuyển sang hướng chỉ sự tham vọng và quyết liệt. Nó mô tả một người đang không ngừng theo đuổi mục tiêu, ví dụ như một người săn hàng giảm giá hoặc một chuyên gia săn đầu người, nơi niềm phấn khích nằm ở việc chiếm lĩnh được mục tiêu hoặc tìm thấy một cơ hội hiếm có.
Một người thực hiện hành vi săn bắn.
Ý nghĩa
Người hoặc động vật săn bắt động vật hoang dã để làm thức ăn hoặc giải trí
"The hunter tracked the deer through the woods."
Người thợ săn đã theo dấu con nai xuyên qua khu rừng.
Người tích cực tìm kiếm một điều gì đó cụ thể, chẳng hạn như món hời hoặc một công việc
"She is a savvy headhunter for tech executives."
Cô ấy là một chuyên gia săn đầu người lão luyện cho các vị trí điều hành mảng công nghệ.