seasonal
seasonal được sử dụng để mô tả những sự vật, hiện tượng hoặc hoạt động chỉ xuất hiện hoặc đạt đỉnh điểm vào một thời điểm cụ thể trong năm. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "theo mùa", "đặc trưng theo mùa" hoặc "thời vụ".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về sản phẩm hoặc thiên nhiên, seasonal nhấn mạnh tính chu kỳ. Ví dụ, seasonal fruit (trái cây theo mùa) là những loại quả chỉ chín và có sẵn vào một thời điểm nhất định. Trong trường hợp này, nó mang sắc thái tự nhiên và tươi mới.
Khi áp dụng vào lĩnh vực kinh tế và lao động, seasonal chuyển sang nghĩa "thời vụ". seasonal work hoặc seasonal employment chỉ những công việc không kéo dài quanh năm mà chỉ phát sinh khi có nhu cầu cao đột biến, chẳng hạn như thu hoạch nông sản hoặc phục vụ du lịch mùa hè. Đây là một điểm quan trọng vì nó phân biệt với công việc toàn thời gian (full-time) hoặc bán thời gian (part-time) thông thường.
Một điểm cần lưu ý là seasonal cũng được dùng trong y học hoặc tâm lý học để chỉ các tình trạng sức khỏe thay đổi theo thời gian trong năm, ví dụ như seasonal affective disorder (rối loạn cảm xúc theo mùa), thường xảy ra vào mùa đông khi thiếu ánh sáng mặt trời.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt seasonal với periodic (định kỳ). Trong khi seasonal gắn liền với các mùa của năm (xuân, hạ, thu, đông) hoặc chu kỳ khí hậu, thì periodic chỉ đơn giản là một sự việc lặp lại sau những khoảng thời gian bằng nhau mà không nhất thiết phải liên quan đến thời tiết hay mùa màng.
seasonal: Gắn với chu kỳ năm/mùa (ví dụ: seasonal allergies - dị ứng theo mùa).
periodic: Gắn với khoảng thời gian lặp lại (ví dụ: periodic reviews - đánh giá định kỳ).
Lưu ý về ngữ pháp
seasonal chủ yếu đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi muốn diễn đạt một trạng thái mang tính thời vụ trong câu, hãy đảm bảo sử dụng đúng cụm danh từ đi kèm để tránh gây nhầm lẫn với các khái niệm về thời gian ngắn hạn khác.
Ý nghĩa
Xảy ra, diễn ra hoặc chỉ có sẵn trong một mùa cụ thể của năm
"We enjoy the seasonal beauty of the autumn leaves."
Chúng tôi tận hưởng vẻ đẹp theo mùa của những chiếc lá thu.
Liên quan đến hoặc là đặc điểm của một mùa cụ thể
"The store is selling seasonal decorations for the winter holidays."
Cửa hàng đang bán các đồ trang trí theo mùa cho kỳ nghỉ đông.
Đề cập đến việc làm chỉ có sẵn trong những thời điểm nhất định của năm
"The resort hires seasonal staff to handle the summer rush."
Khu nghỉ dưỡng thuê nhân viên thời vụ để xử lý đợt cao điểm mùa hè.