male
Xét về mặt sinh học, từ này đóng vai trò là phân loại chính cho các vai trò sinh sản ở nhiều loài khác nhau, thường gắn liền với các đặc điểm thể chất và hồ sơ nội tiết tố cụ thể. Từ này thường được dùng cặp với từ đối lập là female (giống cái/nữ giới) để tạo ra một khung phân loại nhị phân nhằm phân tích dữ liệu quần thể hoặc các mô hình hành vi trong tự nhiên.
Ngoài lĩnh vực sinh học, thuật ngữ này còn được áp dụng trong kỹ thuật và điện tử. Trong lĩnh vực này, nó mô tả một mối quan hệ hình học cụ thể, nơi một thành phần được thiết kế để lắp vào một thành phần khác, loại bỏ mọi ý nghĩa về giới tính và chỉ tập trung hoàn toàn vào sự khớp nối vật lý của các đầu nối phần cứng.
Countable as a person (a male); uncountable as a biological quality.
Ý nghĩa
Thuộc về hoặc chỉ giới tính có khả năng sản xuất tinh trùng
"The male bird has more colorful plumage than the female."
Chim trống có bộ lông sặc sỡ hơn chim mái.
Một người đàn ông trưởng thành; một người đàn ông hoặc một cậu bé
"The survey showed that males are more likely to enter certain engineering fields."
Cuộc khảo sát cho thấy nam giới có xu hướng theo đuổi một số lĩnh vực kỹ thuật nhất định.
Có phần nhô ra được thiết kế để khớp vào một hốc tương ứng
"Connect the male end of the cable to the port on the back of the monitor."
Kết nối đầu đực của cáp vào cổng ở mặt sau màn hình.