hummingbird
hummingbird là một danh từ dùng để chỉ loài chim ruồi, đặc trưng bởi kích thước siêu nhỏ và khả năng vỗ cánh với tốc độ cực cao, tạo ra tiếng kêu vo ve đặc trưng. Trong tiếng Anh, từ này được ghép từ humming (tiếng kêu vo ve/u u) và bird (chim), mô tả chính xác âm thanh mà loài chim này tạo ra khi bay.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, thiên nhiên hoặc mô tả cảnh quan. Khi sử dụng hummingbird, người nói thường muốn gợi lên hình ảnh về sự nhanh nhẹn, nhỏ bé và vẻ đẹp rực rỡ. Trong văn chương hoặc thơ ca, hummingbird thường được dùng làm biểu tượng cho sự năng động, niềm vui hoặc những điều kỳ diệu nhỏ bé trong tự nhiên.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là không nên nhầm lẫn giữa đặc điểm sinh học của hummingbird với các loài chim nhỏ khác như sparrow (chim sẻ) hay finch (chim sẻ hót). Mặc dù cùng là chim nhỏ, nhưng hummingbird có khả năng bay đứng yên một chỗ (hovering) và bay lùi, điều mà các loài chim khác không làm được.
Đúng: The hummingbird hovers over the flower. (Con chim ruồi bay đứng yên trên bông hoa.)
Sai: Sử dụng hummingbird để chỉ bất kỳ loài chim nhỏ nào không có khả năng vỗ cánh nhanh và tạo tiếng vo ve.
Đặc điểm ngữ pháp
hummingbird là một danh từ đếm được. Khi muốn nói về loài chim ruồi nói chung, bạn có thể dùng dạng số ít với mạo từ a hoặc dạng số nhiều hummingbirds.
Số ít: a hummingbird
Số nhiều: hummingbirds
Used to count individual birds of this species.
Ý nghĩa
Một loài chim nhỏ nổi tiếng với nhịp đập cánh cực nhanh và khả năng bay đứng yên trên không
"The hummingbird darted quickly from flower to flower."
Con chim ruồi bay vun vút từ bông hoa này sang bông hoa khác.