female
Thuật ngữ này đóng vai trò là một mô tả sinh học được sử dụng cho nhiều loài khác nhau để xác định giới tính có khả năng tạo ra trứng hoặc sinh con. Trong các bối cảnh khoa học và y tế, đây là từ tương ứng chính xác với male (đực, nam), nhằm duy trì tông giọng khách quan, trung lập, tập trung vào di truyền học và giải phẫu sinh sản.
Khi áp dụng cho con người, từ này có thể chuyển từ một mô tả trung lập sang một danh từ, điều mà một số người cảm thấy quá khô khan hoặc mang tính giản lược so với từ woman (phụ nữ). Từ này được sử dụng tự nhiên nhất dưới dạng tính từ trong các báo cáo chính thức, dữ liệu điều tra dân số hoặc mô tả thú y để đảm bảo sự rõ ràng và tránh gây nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Thuộc về, liên quan đến hoặc chỉ giới tính có khả năng sinh con hoặc tạo ra trứng
"The female lion is usually the primary hunter of the pride."
Sư tử cái thường là thợ săn chính trong đàn.