percolation
percolation mô tả một quá trình vật lý đặc thù khi chất lỏng di chuyển chậm chạp qua các khe hở của một vật liệu xốp hoặc một bộ lọc. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự thấm", "sự chiết xuất" hoặc "sự thấm thấu". Điểm mấu chốt để phân biệt là mục đích của quá trình: nếu nhấn mạnh vào việc chất lỏng đi xuyên qua đất/đá thì dùng "sự thấm", nếu nhấn mạnh vào việc lấy ra các tinh chất (như pha cà phê) thì dùng "sự chiết xuất".
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt percolation với infiltration và diffusion. Trong khi infiltration (sự xâm nhập/thấm) thường chỉ giai đoạn đầu khi nước vừa chạm bề mặt và bắt đầu đi vào trong đất, thì percolation mô tả sự di chuyển tiếp theo của chất lỏng sâu hơn trong lòng đất hoặc qua các lớp vật liệu.
Một sự nhầm lẫn phổ biến khác là với diffusion (sự khuếch tán). diffusion là sự di chuyển của các phân tử từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp, trong khi percolation yêu cầu một môi trường vật lý có cấu trúc (như các lỗ rỗng) để chất lỏng có thể len lỏi qua.
Ví dụ đúng: The percolation of water through the soil (Sự thấm của nước qua đất).
Ví dụ đúng: Coffee percolation (Sự chiết xuất cà phê).
Ứng dụng trong khoa học và toán học
Ngoài nghĩa vật lý thông thường, trong toán học và vật lý lý thuyết, percolation được dùng để chỉ "sự thấm thấu" trong lý thuyết mạng lưới. Đây là khái niệm mô tả việc một cụm kết nối hình thành và lan rộng trong một hệ thống ngẫu nhiên. Khi một hệ thống đạt đến "ngưỡng thấm thấu" (percolation threshold), một đường dẫn liên tục sẽ xuất hiện xuyên suốt toàn bộ hệ thống.
Ví dụ: Percolation theory is used to model forest fires (Lý thuyết thấm thấu được sử dụng để mô hình hóa cháy rừng).
Về mặt ngữ pháp, percolation là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình vật lý chung, nhưng có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các trường hợp hoặc mô hình cụ thể trong nghiên cứu khoa học.
Ý nghĩa
Quá trình một chất lỏng đi chậm qua một chất xốp hoặc một bộ lọc
The percolation of rainwater through the soil helps recharge groundwater aquifers.
Sự thấm của nước mưa qua đất giúp tái nạp các tầng ngậm nước ngầm.
Quá trình chiết xuất các hợp chất hòa tan từ một vật liệu rắn bằng cách cho một dung môi đi qua vật liệu đó
Coffee brewing relies on the percolation of hot water through ground beans to extract flavor.
Việc pha cà phê dựa vào sự chiết xuất của nước nóng qua bột hạt cà phê để lấy hương vị.
Trong toán học và vật lý, sự di chuyển của một chất lưu qua một môi trường ngẫu nhiên hoặc sự hình thành các cụm kết nối trong một mạng lưới
Scientists use percolation theory to model how forest fires spread through a landscape.
Các nhà khoa học sử dụng lý thuyết thấm thấu để mô hình hóa cách cháy rừng lan rộng qua một cảnh quan.