drip
drip chủ yếu mô tả hành động của chất lỏng rơi xuống từng giọt một cách chậm rãi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nhỏ giọt", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể đóng vai trò là động từ (hành động rơi) hoặc danh từ (giọt nước hoặc âm thanh của tiếng nước rơi).
Ý nghĩa
Rơi xuống thành những giọt chất lỏng nhỏ
"The faucet continues to drip even when turned off."
Vòi nước tiếp tục nhỏ giọt ngay cả khi đã tắt.
Để chất lỏng rơi thành những giọt nhỏ từ một nguồn nào đó
"She dripped some oil onto the rusty hinge."
Cô ấy nhỏ một ít dầu lên bản lề bị rỉ sét.
Một giọt chất lỏng nhỏ rơi chậm
"A single drip of water fell from the ceiling."
Một giọt nước duy nhất rơi xuống từ trần nhà.
Hành động hoặc âm thanh của chất lỏng rơi thành những giọt nhỏ
"The steady drip of the leak kept him awake all night."
Tiếng nhỏ giọt đều đặn từ chỗ rò rỉ khiến anh ấy thao thức suốt đêm.
Một người nhàm chán, tẻ nhạt hoặc thiếu cá tính
"He is such a drip that nobody wants to invite him to the party."
Anh ta là một kẻ nhạt nhẽo đến mức không ai muốn mời anh ta đến bữa tiệc.
Việc đưa thuốc vào tĩnh mạch một cách chậm rãi và có kiểm soát thông qua một ống dẫn
"The patient was put on a saline drip to prevent dehydration."
Bệnh nhân được truyền dịch muối để ngăn ngừa mất nước.