D
Dicread
HomeDictionaryDdrip

drip

nhỏ giọt / nhỏ / giọt / tiếng nhỏ giọt / kẻ nhạt nhẽo / truyền dịch
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: dripsQuá khứ: drippedPhân từ 2: drippedV-ing: dripping

drip chyếu mô thành động ca cht lng rơi xung tng git mt cách chm rãi. Trong tiếng Vit, tnày thường được dch là "nhgit", nhưng tùy vào ngcnh mà nó có thể đóng vai trò là động từ (hành động rơi) hoc danh từ (git nước hoc âm thanh ca tiếng nước rơi).

Ý nghĩa

Nội động từnhỏ giọt

Rơi xuống thành những giọt chất lỏng nhỏ

"The faucet continues to drip even when turned off."

Vòi nước tiếp tục nhỏ giọt ngay cả khi đã tắt.

Ngoại động từnhỏ
[~ something]

Để chất lỏng rơi thành những giọt nhỏ từ một nguồn nào đó

"She dripped some oil onto the rusty hinge."

Cô ấy nhỏ một ít dầu lên bản lề bị rỉ sét.

Danh từgiọt

Một giọt chất lỏng nhỏ rơi chậm

"A single drip of water fell from the ceiling."

Một giọt nước duy nhất rơi xuống từ trần nhà.

Danh từtiếng nhỏ giọt

Hành động hoặc âm thanh của chất lỏng rơi thành những giọt nhỏ

"The steady drip of the leak kept him awake all night."

Tiếng nhỏ giọt đều đặn từ chỗ rò rỉ khiến anh ấy thao thức suốt đêm.

Danh từkẻ nhạt nhẽo

Một người nhàm chán, tẻ nhạt hoặc thiếu cá tính

"He is such a drip that nobody wants to invite him to the party."

Anh ta là một kẻ nhạt nhẽo đến mức không ai muốn mời anh ta đến bữa tiệc.

Danh từtruyền dịch

Việc đưa thuốc vào tĩnh mạch một cách chậm rãi và có kiểm soát thông qua một ống dẫn

"The patient was put on a saline drip to prevent dehydration."

Bệnh nhân được truyền dịch muối để ngăn ngừa mất nước.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error