percolate
thấm qua / lan truyền / lọc / pha cà phê
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: percolatedPhân từ 2: percolatedV-ing: percolating
Ý nghĩa
Nội động từthấm qua
[~ through something]
Lọc dần dần qua một bề mặt hoặc chất xốp
"Water began to percolate through the limestone layers."
Nước bắt đầu thấm qua các lớp đá vôi.
Nội động từlan truyền
[~ through something]
Lan rộng dần trong một nhóm người hoặc một xã hội, thường đề cập đến một ý tưởng hoặc cảm xúc
"The news of the merger began to percolate through the office."
Tin tức về vụ sáp nhập bắt đầu lan truyền khắp văn phòng.
Ngoại động từlọc
[~ something]
Lọc một chất lỏng, đặc biệt là cà phê, bằng cách cho phép nó đi chậm qua một lớp bột hoặc bộ lọc
"She used a traditional drip machine to percolate the coffee."
Cô ấy đã sử dụng một chiếc máy truyền thống để lọc cà phê.
pha cà phê
Pha cà phê bằng cách sử dụng bình pha cà phê kiểu lọc
Cà phê đang được pha trong bếp.