paternal
paternal được sử dụng để chỉ những đặc điểm, mối quan hệ hoặc trách nhiệm liên quan đến người cha. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc về cha" hoặc "phía cha". Nó không chỉ mô tả mối quan hệ huyết thống mà còn gợi lên những phẩm chất đặc trưng của một người cha, như sự bảo vệ, nghiêm khắc nhưng yêu thương, hoặc vai trò dẫn dắt trong gia đình.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về tình cảm, paternal mang sắc thái của sự che chở và hỗ trợ. Ví dụ, cụm từ paternal instinct (bản năng làm cha) mô tả sự thôi thúc tự nhiên trong việc chăm sóc và bảo vệ con cái. Điều này khác với maternal (thuộc về mẹ), vốn thường gắn liền với sự nuôi dưỡng, dịu dàng và chăm sóc tỉ mỉ.
Trong ngữ cảnh gia phả hoặc pháp lý, paternal được dùng để phân biệt nhánh họ hàng bên nội với nhánh họ hàng bên ngoại (maternal).
paternal grandfather: ông nội
paternal aunt: cô/o (chị em gái của cha)
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến của người học là nhầm lẫn giữa paternal với các từ chỉ sự "phụ thuộc" hoặc "gia trưởng" trong một số ngôn ngữ Latinh. Cần lưu ý rằng paternal trong tiếng Anh thuần túy chỉ liên quan đến người cha, không mang nghĩa tiêu cực về sự áp đặt hay độc đoán. Nếu muốn diễn đạt sự gia trưởng, áp đặt, người ta sẽ dùng từ patriarchal.
Đúng: paternal love (tình yêu của người cha)
Sai: Dùng paternal để mô tả một hệ thống xã hội do nam giới thống trị (phải dùng patriarchal)
Về mặt ngữ pháp, paternal là một tính từ và luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa để xác định rõ đối tượng hoặc đặc điểm đang được nhắc đến.
Ý nghĩa
Liên quan đến người cha
He has a strong paternal instinct.
Anh ấy có bản năng làm cha mạnh mẽ.